snagged

/snægd/ Cách viết khác : (snaggy) /'snægi/
Học thuật
Thân thiện
snagged

A fisherman's line got snagged on a submerged log.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chướng ngại vật, vật cản: Mô tả một tình huống, địa điểm hoặc vật thể bị cản trở, vướng víu bởi một thứ đó, thường một vật nhọn hoặc nhô ra.
    • Bị mắc kẹt, bị vướng: Trạng thái của một vật (như vải, dây) bị móc hoặc kẹt vào một vật khác, gây ra hư hỏng hoặc cản trở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river is snagged with fallen trees, making it dangerous for boats. (Con sông nhiều chướng ngại những cây đổ, khiến trở nên nguy hiểm cho thuyền .)
    • Be careful with that sweater; the fabric is easily snagged. (Hãy cẩn thận với chiếc áo len đó; vải dễ bị mắc kẹt/vướng lắm.)
    • Our plans got snagged by unexpected bad weather. (Kế hoạch của chúng tôi bị vướng thời tiết xấu bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get snagged on something": bị mắc/vướng vào thứ đó.
    • Her bracelet got snagged on the edge of the table. (Chiếc vòng tay của ấy bị mắc vào cạnh bàn.)
  • "a snagged opportunity" (thành ngữ, không chính thức): một cơ hội bị bỏ lỡ hoặc thất bại một trở ngại nhỏ.
    • The deal was a snagged opportunity due to a minor legal issue. (Thỏa thuận một cơ hội bị vướng một vấn đề pháp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snag (danh từ): Vật cản, chướng ngại; một chỗ rách nhỏ trên vải do bị móc.
    • The only snag is that we don't have enough time. (Trở ngại duy nhấtchúng ta không đủ thời gian.)
    • There's a snag in my stockings. ( một lỗ rách trong đôi tất của tôi.)
  • Snag (động từ): Làm vướng, mắc vào; (thông tục) nhanh chóng lấy hoặc giành được thứ đó.
    • She snagged the last ticket. ( ấy chộp được cuối cùng.)
  • Snaggy (tính từ): nhiều chướng ngại, gồ ghề (cùng nghĩa với 'snagged').
Từ đồng nghĩa
  • Obstructed: Bị cản trở.
  • Hindered: Bị ngăn cản, cản trở.
  • Caught: Bị mắc kẹt.
  • Torn: Bị rách (chỉ về vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snag on: Bị vướng/mắc vào.
    • The rope snagged on a rock. (Sợi dây bị vướng vào một tảng đá.)
  • Snag up: Làm vướng, làm rối lên.
    • All these cables are snagged up under the desk. (Tất cả các dây cáp này bị vướng rối dưới bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit a snag: Gặp phải trở ngại, vấn đề bất ngờ.
    • The construction project hit a snag when they discovered old pipes. (Dự án xây dựng gặp phải trở ngại khi họ phát hiện ra những đường ống .)
snagged

A fisherman's line got snagged on a submerged log.

tính từ
  1. cắm cừ, nhiều cừ, (sông, rạch)
  2. nhiều trở ngại bất trắc

Từ chứa "snagged"