snake pit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hố rắn: Nghĩa đen chỉ một cái hố hoặc nơi nhiều rắn độc, thường được dùng để tra tấn hoặc gây nguy hiểm.
    • Nơi hỗn loạn, đau khổ: Nghĩa bóng, "snake pit" chỉ một môi trường hoặc tình huống đầy rẫy sự hỗn loạn, nguy hiểm, căng thẳng hoặc đau khổ.
    • Bệnh viện tâm thần (cách gọi miệt thị): Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này đôi khi được dùng để chỉ một trại tâm thần với hàm ý tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The explorer fell into a snake pit and barely escaped. (Nhà thám hiểm rơi vào một hố rắn suýt không thoát ra được.)
  • Nghĩa bóng:

    • The office politics was a real snake pit, full of backstabbing and betrayal. (Chính trị văn phòng thực sự một hố rắn, đầy rẫy sự đâm sau lưng phản bội.)
    • When you're alone, Christmas is the pits. (Khi bạn cô đơn, Giáng sinh thực sự hố rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pits": Một biến thể rút gọn của "snake pit", dùng để chỉ điều đó tồi tệ nhất, đáng ghê tởm nhất.

    • This traffic jam is the pits. (Tắc đường này đúng hố rắn.)
  • "a snake pit of [something]": Một nơi hoặc tình huống chứa đầy một thứ tiêu cực.

    • The courtroom became a snake pit of lies and manipulation. (Phòng xử án trở thành hố rắn của sự dối trá thao túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake (danh từ): con rắn.
  • Pit (danh từ): hố, hầm.
  • Snake pit (danh từ): hố rắn (nghĩa đen bóng).
  • Pit of despair (cụm danh từ): hố tuyệt vọng (một biểu hiện tương tự về sự đau khổ).
Từ đồng nghĩa
  • Hellhole: nơi địa ngục, nơi tồi tệ.
  • Madhouse: trại điên, nơi hỗn loạn.
  • Chaos: hỗn loạn.
  • Turmoil: xáo trộn, hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "snake pit".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a snake pit": ở trong một tình huống nguy hiểm hoặc hỗn loạn.

    • He felt like he was in a snake pit during the negotiation. (Anh ấy cảm thấy như mình đangtrong hố rắn trong cuộc đàm phán.)
  • "the pits": điều tồi tệ nhất.

    • Losing the game was the pits. (Thua trận đấu điều tồi tệ nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống