snakiness

/'sneikinis/
Học thuật
Thân thiện
snakiness

A person's snakiness can be seen in their deceitful actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự độc ác, sự nanh ác: Chất lượng hoặc trạng thái tính cách độc ác, hiểm độc, giống như loài rắn.
    • Sự quỷ quyệt, sự thâm hiểm, sự nham hiểm: Chất lượng của việc xảo quyệt, gian trá, khó lường thường ý đồ xấu.
    • Sự bất nhân: Hành vi hoặc thái độ thiếu lòng nhân từ, tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was shocked by the sheer snakiness of his betrayal. (Tôi bị sốc bởi sự thâm hiểm thuần túy trong hành vi phản bội của anh ta.)
    • Her smile couldn't hide the snakiness in her eyes. (Nụ cười của ấy không thể che giấu được sự nham hiểm trong ánh mắt.)
    • The politician's career was marked by snakiness and deceit. (Sự nghiệp của chính trị gia đó bị đánh dấu bởi sự quỷ quyệt lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The snakiness of the plot": Sự xảo quyệt, phức tạp hiểm độc của một âm mưu.
    • The snakiness of the plot made the novel a thrilling read. (Sự thâm hiểm của cốt truyện đã khiến cuốn tiểu thuyết trở nên hấp dẫn.)
  • "To act with snakiness": Hành động một cách xảo quyệt, hiểm độc.
    • He achieved his goal, but only by acting with great snakiness. (Anh ta đạt được mục tiêu, nhưng chỉ bằng cách hành động hết sức quỷ quyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Snaky (tính từ): tính chất như rắn; quanh co, ngoằn ngoèo; hoặc độc ác, xảo quyệt.
    • He gave me a snaky smile. (Anh ta nở một nụ cười nham hiểm với tôi.)
    • We followed a snaky path through the woods. (Chúng tôi đi theo một con đường ngoằn ngoèo xuyên qua rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceitfulness: Sự dối trá, lừa lọc.
  • Treachery: Sự phản bội, sự bội ước.
  • Malice: Ác ý, ác tâm.
  • Cunning: Sự xảo quyệt, sự láu cá.
  • Duplicity: Tính hai mặt, sự giả dối.
Thành ngữ liên quan
  • A snake in the grass: Kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ phản bội nguy hiểm ẩn mình.
    • Be careful of him; he's a real snake in the grass. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn đúng một kẻ phản bội nguy hiểm.)
  • Lowdown and dirty (thành ngữ gần nghĩa, chỉ sự hèn hạ, xảo trá): Hành động đê tiện bẩn thỉu.
    • That was a lowdown and dirty trick. (Đó một trò lừa đê tiện bẩn thỉu.)
snakiness

A person's snakiness can be seen in their deceitful actions.

danh từ
  1. sự độc ác, sự nanh ác, sự quỷ quyệt, sự thâm hiểm, sự nham hiểm; sự bất nhân

Từ gần giống