swankiness

/'swæɳkinis/
Học thuật
Thân thiện
swankiness

The new hotel's swankiness is evident in its grand lobby and crystal chandeliers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trưng diện, sự phô trương: Chất lượng của việc thể hiện sự giàu có, sang trọng hoặc thời thượng một cách phô trương, thường để gây ấn tượng với người khác.
    • Sự khoe khoang: Hành động hoặc cách thức khoe khoang sự sang trọng, đắt tiền hoặc địa vị của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swankiness of the new hotel lobby was overwhelming, with its marble floors and crystal chandeliers. (Sự phô trương của sảnh khách sạn mới thật choáng ngợp, với sàn đá cẩm thạch đèn chùm pha lê.)
    • He was more interested in the swankiness of the car than its actual performance. (Anh ta quan tâm đến sự trưng diện của chiếc xe hơn hiệu suất thực sự của .)
    • The party's swankiness made some guests feel uncomfortable. (Sự khoe khoang của bữa tiệc khiến một số khách cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of swankiness": với vẻ phô trương, trưng diện.
    • He entered the room with an air of swankiness, showing off his new watch. (Anh ta bước vào phòng với vẻ phô trương, khoe khoang chiếc đồng hồ mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Swanky (tính từ): sang trọng, hào nhoáng, phô trương.
    • They dined at a swanky restaurant. (Họ ăn tối tại một nhà hàng sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostentation: sự phô trương, sự phô bày.
  • Flashiness: sự hào nhoáng, sự lòe loẹt.
  • Pretentiousness: sự màu mè, sự làm ra vẻ quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Modesty: sự khiêm tốn, giản dị.
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
  • Plainness: sự bình thường, không cầu kỳ.
swankiness

The new hotel's swankiness is evident in its grand lobby and crystal chandeliers.

danh từ
  1. tính trưng diện; sự phô trương, sự khoe khoang

Từ gần giống