snap shot

/'snæp'ʃɔt/
danh từ
  1. phát súng bắn không cần ngắm, phát súng bắn vảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snap shot"

snap shot
A hunter takes a snap shot at a flying duck.