snapshot

/'snæpʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
snapshot

A child takes a snapshot of a flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ảnh chụp nhanh: Một bức ảnh được chụp một cách nhanh chóng, tự nhiên, thường không sự sắp đặt hay chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • Bản tóm tắt nhanh, cái nhìn thoáng qua: Một mô tả ngắn gọn, nhanh chóng về tình trạng của một thứ đó tại một thời điểm cụ thể.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Chụp nhanh: Hành động chụp một bức ảnh một cách nhanh chóng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She took a snapshot of the children playing in the park. ( ấy chụp một ảnh chụp nhanh trẻ đang chơi trong công viên.)
    • This report provides a snapshot of the company's financial health in June. (Báo cáo này cung cấp một cái nhìn thoáng qua về tình hình tài chính của công ty vào tháng Sáu.)
  • Động từ:

    • He snapshotted the beautiful sunset with his phone. (Anh ấy chụp nhanh cảnh hoàng hôn đẹp mắt bằng điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a snapshot": chụp một bức ảnh nhanh.

    • I just wanted to take a quick snapshot of the monument. (Tôi chỉ muốn chụp nhanh một bức ảnh tượng đài.)
  • "a snapshot in time": một khoảnh khắc được ghi lại, một lát cắt thời gian.

    • The survey is just a snapshot in time and may not reflect long-term trends. (Cuộc khảo sát chỉ một lát cắt thời gian có thể không phản ánh xu hướng dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snapshotting (danh động từ): hành động chụp ảnh nhanh.
  • Snap (danh từ, thông tục): ảnh chụp nhanh (cách gọi ngắn gọn, thân mật hơn của snapshot).
    • Let me take a quick snap of us together. (Để tôi chụp nhanh một kiểu ảnh của chúng ta nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Photograph (danh từ): bức ảnh, bức chân dung (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ ảnh chụp chuyên nghiệp).
  • Picture (danh từ): bức tranh, bức ảnh.
  • Shot (danh từ, thông tục): kiểu ảnh, bức ảnh (đặc biệt trong nhiếp ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "snapshot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snapshot")

snapshot

A child takes a snapshot of a flower in the garden.

danh từ
  1. ảnh chụp nhanh
ngoại động từ
  1. chụp nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snapshot"