snatcher

snatcher

A purse snatcher grabs a woman's handbag on a city sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ giật đồ, kẻ cướp giật: "snatcher" chỉ người bất hợp pháp chiếm đoạt hoặc bắt giữ nạn nhân (thường để đòi tiền chuộc), hoặc một tên trộm chuyên giật chạy thoát.
    • Kẻ bắt cóc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "snatcher" cũng có thể chỉ kẻ bắt cóc người, đặc biệt trẻ em, để đòi tiền chuộc.
dụ sử dụng
  • Kẻ giật đồ:

    • The police arrested the purse snatcher near the market. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ giật túi xách gần chợ.)
    • Be careful of snatchers in crowded places. (Hãy cẩn thận với những kẻ giật đồnhững nơi đông người.)
  • Kẻ bắt cóc:

    • The baby snatcher was caught by the authorities. (Kẻ bắt cóc trẻ sơ sinh đã bị nhà chức trách bắt giữ.)
    • The ransom note was signed by a notorious snatcher. ( thư đòi tiền chuộc được bởi một kẻ bắt cóc khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purse snatcher": kẻ giật túi xách (dạng phổ biến nhất của "snatcher").

    • She screamed when the purse snatcher grabbed her bag. ( ấy hét lên khi kẻ giật túi xách giật lấy túi của .)
  • "body snatcher": kẻ trộm xác chết (trong lịch sử hoặc văn học).

    • Body snatchers were common in 19th-century medical schools. (Những kẻ trộm xác chết rất phổ biến trong các trường y khoa thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Snatch (động từ): giật, lấy nhanh.

    • He tried to snatch her phone. (Hắn cố gắng giật điện thoại của ấy.)
  • Snatching (danh từ): hành vi giật đồ.

    • Bag snatching is a common crime in big cities. (Giật túi xách một tội phạm phổ biếncác thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thief: kẻ trộm.
  • Robber: kẻ cướp.
  • Kidnapper: kẻ bắt cóc (khi "snatcher" chỉ người bắt cóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snatch up: giật lấy, vồ lấy.

    • The snatcher snatched up the wallet and ran. (Kẻ giật đồ vồ lấy chạy thoát.)
  • Snatch away: giật đi, lấy đi đột ngột.

    • He snatched the toy away from the child. (Hắn giật món đồ chơi khỏi tay đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a snatcher in the night: nhanh như kẻ giật đồ trong đêm (ám chỉ hành động bất ngờ, nhanh chóng).
    • He disappeared like a snatcher in the night. (Hắn biến mất nhanh như kẻ giật đồ trong đêm.)