snatchy
/'snætʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đứt đoạn, từng khúc, không đều: Dùng để mô tả một thứ gì đó không liên tục, bị ngắt quãng hoặc không có sự trôi chảy, mượt mà. Thường dùng cho âm thanh, giọng nói, phong cách hoặc nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His breathing was snatchy after the long run. (Hơi thở của anh ấy đứt đoạn sau khi chạy đường dài.)
- The radio signal was snatchy in the mountains. (Tín hiệu radio từng khúc, không đều trên núi.)
- She gave a snatchy account of the events. (Cô ấy đã kể lại sự việc một cách đứt đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"snatchy conversation": cuộc trò chuyện bị ngắt quãng, không liền mạch.
- We had a snatchy conversation over the bad phone line. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện đứt đoạn qua đường dây điện thoại chất lượng kém.)
"snatchy sleep": giấc ngủ chập chờn, không sâu.
- The noise outside led to a snatchy night's sleep. (Tiếng ồn bên ngoài dẫn đến một đêm ngủ chập chờn.)
Biến thể và từ gần giống
- Snatch (động từ): giật lấy, nắm bắt nhanh.
- He snatched the letter from my hand. (Anh ta giật lấy bức thư từ tay tôi.)
- Snatch (danh từ): hành động giật lấy; một đoạn ngắn, một mẩu (thông tin, âm thanh).
- I only heard a snatch of their conversation. (Tôi chỉ nghe được một mẩu cuộc trò chuyện của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittent: ngắt quãng, thỉnh thoảng.
- Disjointed: rời rạc, không mạch lạc.
- Jerky: giật cục, không đều.
Từ trái nghĩa
- Smooth: trơn tru, mượt mà.
- Continuous: liên tục, không ngừng.
- Steady: đều đặn, ổn định.
tính từ
- đứt đoạn, từng khúc, không đều