snitch

/snifʃ/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ cắp vặt
  2. kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm
danh từ
  1. ăn cắp vặt
  2. mách lẻo; chỉ điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống