snell

/snel/
Học thuật
Thân thiện
snell

A fisherman ties a new snell to his fishing hook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh, hoạt động, hoạt bát: Chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong hành động hoặc phản ứng.
    • Thông minh, nhanh trí; sắc sảo: Chỉ sự nhạy bén, thông minh trong suy nghĩ nhận thức.
  2. Danh từ:

    • Sợi dây cước (để buộc lưỡi câu): Một sợi dây nhỏ, thường bằng nylon hoặc kim loại, dùng để nối lưỡi câu với dây câu chính trong câu .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a snell thinker, always solving problems quickly. (Anh ấy một người tư duy nhanh nhạy, luôn giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.)
    • Her snell wit made her an excellent debater. (Trí thông minh sắc sảo của ấy đã biến thành một nhà tranh luận xuất sắc.)
  • Danh từ:

    • The angler tied a new snell to his hook. (Người câu buộc một sợi dây cước mới vào lưỡi câu của mình.)
    • A strong snell is essential for catching large fish. (Một sợi dây cước chắc chắn điều cần thiết để bắt những con lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snell" như một tính từ thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt để mô tả trí tuệ.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật về câu , "snell" một thuật ngữ chuyên môn chỉ một loại nút thắt hoặc đoạn dây cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Snell knot (danh từ): Một loại nút thắt chuyên dụng dùng để buộc lưỡi câu vào dây cước.
    • He used a snell knot to secure the hook. (Anh ta đã dùng nút snell để cố định lưỡi câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa nhanh, hoạt bát): Agile (nhanh nhẹn), nimble (lanh lẹ), brisk (nhanh nhảu).
  • Tính từ (nghĩa thông minh, sắc sảo): Sharp (sắc sảo), keen (sắc bén), astute (tinh anh).
  • Danh từ (nghĩa dây cước): Leader (đoạn dẫn), tippet (đoạn dây mảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snell")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snell")

snell

A fisherman ties a new snell to his fishing hook.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhanh, hoạt động, hoạt bát
  2. thông minh, nhanh trí; sắc sảo
danh từ
  1. sợi dây cước (để buộc lưỡi câu)

Từ gần giống