snail
/sneil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ốc sên: Một loài động vật thân mềm (thuộc lớp chân bụng) di chuyển chậm chạp, có vỏ xoắn ốc bên ngoài để bảo vệ cơ thể mềm của nó.
- Người chậm chạp: (Nghĩa ẩn dụ) Một người có hành động hoặc tốc độ làm việc rất chậm.
Động từ:
- Bắt ốc sên, đi bắt ốc sên: Hoạt động thu thập hoặc săn bắt ốc sên, thường là để làm thực phẩm hoặc kiểm soát chúng trong vườn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the rain, we saw many snails on the wet path. (Sau cơn mưa, chúng tôi thấy nhiều ốc sên trên con đường ướt.)
- Hurry up! Don't be such a snail. (Nhanh lên! Đừng có chậm như ốc sên như vậy.)
Động từ:
- The children love to snail in the garden after a rainy day. (Bọn trẻ thích đi bắt ốc sên trong vườn sau một ngày mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a snail's pace": với tốc độ cực kỳ chậm chạp.
- The traffic was moving at a snail's pace. (Giao thông đang di chuyển với tốc độ chậm như sên.)
"snail mail": (thành ngữ hiện đại, thường dùng trong so sánh) thư gửi qua bưu điện truyền thống, chậm hơn so với email.
- I still enjoy receiving snail mail from old friends. (Tôi vẫn thích nhận thư tay từ những người bạn cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snail-like (tính từ): giống như ốc sên, rất chậm chạp.
- The progress was snail-like. (Tiến độ diễn ra chậm như ốc sên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa động vật): Gastropod (chân bụng - tên khoa học của lớp động vật có vỏ xoắn, bao gồm ốc sên).
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Slowpoke, dawdler (người chậm chạp).
Thành ngữ liên quan
- "to go at a snail's gallop": (cách nói cũ, nhấn mạnh sự châm biếm) đi với tốc độ rất chậm, chậm hơn cả "snail's pace".
- The construction project is going at a snail's gallop. (Dự án xây dựng đang tiến triển chậm một cách đáng thất vọng.)
danh từ
- con ốc sên, con sên
- to go at the snail's pace (gallop)đi chậm như sên
- người chậm như sên
động từ
- bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn)