snail

/sneil/
Học thuật
Thân thiện
snail

A snail slowly crawls across a large green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ốc sên: Một loài động vật thân mềm (thuộc lớp chân bụng) di chuyển chậm chạp, vỏ xoắn ốc bên ngoài để bảo vệ cơ thể mềm của .
    • Người chậm chạp: (Nghĩa ẩn dụ) Một người hành động hoặc tốc độ làm việc rất chậm.
  2. Động từ:

    • Bắt ốc sên, đi bắt ốc sên: Hoạt động thu thập hoặc săn bắt ốc sên, thường để làm thực phẩm hoặc kiểm soát chúng trong vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the rain, we saw many snails on the wet path. (Sau cơn mưa, chúng tôi thấy nhiều ốc sên trên con đường ướt.)
    • Hurry up! Don't be such a snail. (Nhanh lên! Đừng chậm như ốc sên như vậy.)
  • Động từ:

    • The children love to snail in the garden after a rainy day. (Bọn trẻ thích đi bắt ốc sên trong vườn sau một ngày mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a snail's pace": với tốc độ cực kỳ chậm chạp.

    • The traffic was moving at a snail's pace. (Giao thông đang di chuyển với tốc độ chậm như sên.)
  • "snail mail": (thành ngữ hiện đại, thường dùng trong so sánh) thư gửi qua bưu điện truyền thống, chậm hơn so với email.

    • I still enjoy receiving snail mail from old friends. (Tôi vẫn thích nhận thư tay từ những người bạn cũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snail-like (tính từ): giống như ốc sên, rất chậm chạp.
    • The progress was snail-like. (Tiến độ diễn ra chậm như ốc sên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa động vật): Gastropod (chân bụng - tên khoa học của lớp động vật vỏ xoắn, bao gồm ốc sên).
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Slowpoke, dawdler (người chậm chạp).
Thành ngữ liên quan
  • "to go at a snail's gallop": (cách nói , nhấn mạnh sự châm biếm) đi với tốc độ rất chậm, chậm hơn cả "snail's pace".
    • The construction project is going at a snail's gallop. (Dự án xây dựng đang tiến triển chậm một cách đáng thất vọng.)
snail

A snail slowly crawls across a large green leaf.

danh từ
  1. con ốc sên, con sên
    • to go at the snail's pace (gallop)
      đi chậm như sên
  2. người chậm như sên
động từ
  1. bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "snail"