sniffing
/'snifiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khụt khịt, sự hít mạnh vào bằng mũi: Hành động hít vào nhanh và mạnh một hoặc nhiều lần bằng mũi, thường để ngửi mùi hoặc khi bị nghẹt mũi.
- Chứng sổ mũi: Tình trạng mũi chảy nước hoặc nghẹt, thường đi kèm với hành động khụt khịt.
Tính từ:
- Khụt khịt, sổ mũi: Mô tả trạng thái hoặc âm thanh liên quan đến việc hít mũi nhiều lần, thường do cảm lạnh hoặc để ngửi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant sniffing from the child indicated she had a cold. (Tiếng khụt khịt liên tục từ đứa trẻ cho thấy nó đang bị cảm.)
- He gave a loud sniffing to clear his nose. (Anh ấy hít mũi một cái thật to để thông mũi.)
Tính từ:
- We could hear a sniffing sound coming from the next room. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng khụt khịt phát ra từ phòng bên cạnh.)
- The sniffing puppy was trying to find the treat. (Chú chó con đang khụt khịt tìm món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Packet sniffing" (trong công nghệ thông tin): Một kỹ thuật giám sát và thu thập dữ liệu đang truyền qua mạng máy tính.
- Network administrators use packet sniffing tools for security analysis. (Các quản trị viên mạng sử dụng công cụ bắt gói tin để phân tích bảo mật.)
"Sniffing around" (nghĩa bóng): Hành động tìm kiếm hoặc điều tra một cách tò mò hoặc kín đáo.
- The journalist was sniffing around for more information about the scandal. (Nhà báo đang lần mò tìm kiếm thêm thông tin về vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sniff (động từ): Khụt khịt, hít mạnh để ngửi.
- The dog sniffed the ground. (Con chó khụt khịt ngửi mặt đất.)
- Sniffle (động từ/danh từ): Khụt khịt nhẹ và liên tục, thường do cảm lạnh hoặc xúc động.
- She had the sniffles all winter. (Cô ấy bị sổ mũi suốt mùa đông.)
- Sniffy (tính từ, không chính thức): Tỏ vẻ khinh thường hoặc coi thường.
- He was sniffy about the cheap wine. (Anh ta tỏ vẻ khinh thường loại rượu rẻ tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho hành động):
- Snuffle: Tiếng thở hoặc hít mạnh, ồn ào bằng mũi, đặc biệt khi bị nghẹt.
- Danh từ (cho tình trạng):
- Rhinorrhea (y học): Chứng chảy nước mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sniff out: Đánh hơi ra, phát hiện ra (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- The detective sniffed out the truth. (Viên thám tử đã đánh hơi ra sự thật.)
- The dog can sniff out drugs. (Con chó có thể đánh hơi ra ma túy.)
Thành ngữ liên quan
- Not to be sniffed at: Không nên coi thường, đáng giá.
- A 10% pay rise is not to be sniffed at. (Mức tăng lương 10% là không nên coi thường.)
- Sniffing glue: Chỉ hành vi nguy hiểm khi trẻ em hoặc thanh thiếu niên hít hơi keo để say.
- The campaign aims to educate teenagers about the dangers of sniffing glue. (Chiến dịch nhằm giáo dục thanh thiếu niên về sự nguy hiểm của việc hít keo.)
danh từ
- sự khụt khịt
- chứng sổ mũi