sniffing

/'snifiɳ/
tính từ
  1. khụt khịt, sổ mũi
danh từ
  1. sự khụt khịt
  2. chứng sổ mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sniffing"

sniffing
A child is sniffing because of a cold.