sniffing

/'snifiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sniffing

A child is sniffing because of a cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khụt khịt, sự hít mạnh vào bằng mũi: Hành động hít vào nhanh mạnh một hoặc nhiều lần bằng mũi, thường để ngửi mùi hoặc khi bị nghẹt mũi.
    • Chứng sổ mũi: Tình trạng mũi chảy nước hoặc nghẹt, thường đi kèm với hành động khụt khịt.
  2. Tính từ:

    • Khụt khịt, sổ mũi: Mô tả trạng thái hoặc âm thanh liên quan đến việc hít mũi nhiều lần, thường do cảm lạnh hoặc để ngửi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant sniffing from the child indicated she had a cold. (Tiếng khụt khịt liên tục từ đứa trẻ cho thấy đang bị cảm.)
    • He gave a loud sniffing to clear his nose. (Anh ấy hít mũi một cái thật to để thông mũi.)
  • Tính từ:

    • We could hear a sniffing sound coming from the next room. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng khụt khịt phát ra từ phòng bên cạnh.)
    • The sniffing puppy was trying to find the treat. (Chú chó con đang khụt khịt tìm món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Packet sniffing" (trong công nghệ thông tin): Một kỹ thuật giám sát thu thập dữ liệu đang truyền qua mạng máy tính.

    • Network administrators use packet sniffing tools for security analysis. (Các quản trị viên mạng sử dụng công cụ bắt gói tin để phân tích bảo mật.)
  • "Sniffing around" (nghĩa bóng): Hành động tìm kiếm hoặc điều tra một cách tò mò hoặc kín đáo.

    • The journalist was sniffing around for more information about the scandal. (Nhà báo đang lần tìm kiếm thêm thông tin về vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sniff (động từ): Khụt khịt, hít mạnh để ngửi.
    • The dog sniffed the ground. (Con chó khụt khịt ngửi mặt đất.)
  • Sniffle (động từ/danh từ): Khụt khịt nhẹ liên tục, thường do cảm lạnh hoặc xúc động.
    • She had the sniffles all winter. ( ấy bị sổ mũi suốt mùa đông.)
  • Sniffy (tính từ, không chính thức): Tỏ vẻ khinh thường hoặc coi thường.
    • He was sniffy about the cheap wine. (Anh ta tỏ vẻ khinh thường loại rượu rẻ tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho hành động):
    • Snuffle: Tiếng thở hoặc hít mạnh, ồn ào bằng mũi, đặc biệt khi bị nghẹt.
  • Danh từ (cho tình trạng):
    • Rhinorrhea (y học): Chứng chảy nước mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sniff out: Đánh hơi ra, phát hiện ra (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • The detective sniffed out the truth. (Viên thám tử đã đánh hơi ra sự thật.)
    • The dog can sniff out drugs. (Con chó có thể đánh hơi ra ma túy.)
Thành ngữ liên quan
  • Not to be sniffed at: Không nên coi thường, đáng giá.
    • A 10% pay rise is not to be sniffed at. (Mức tăng lương 10% không nên coi thường.)
  • Sniffing glue: Chỉ hành vi nguy hiểm khi trẻ em hoặc thanh thiếu niên hít hơi keo để say.
    • The campaign aims to educate teenagers about the dangers of sniffing glue. (Chiến dịch nhằm giáo dục thanh thiếu niên về sự nguy hiểm của việc hít keo.)
sniffing

A child is sniffing because of a cold.

tính từ
  1. khụt khịt, sổ mũi
danh từ
  1. sự khụt khịt
  2. chứng sổ mũi

Từ có nhắc đến "sniffing"