khịt

  1. Sniff
    • tật khịt mũi
      To have a sniffing habit, to be in the habit if sniffing
    • Khịt mũi bị cảm
      To sniff because of cold.
  2. (Khìn khịt) (láy, ý liên tiếp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khịt
Một cậu bé khịt mũi vì bị cảm lạnh.