snootiness

/'snu:tinis/
Học thuật
Thân thiện
snootiness

The new neighbor displayed an air of snootiness when she looked at the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khinh khỉnh, tính kiêu kỳ: Thái độ tự cho mình hơn người, tỏ ra coi thường hoặc xa cách với những người mình cho kém cỏi hơn.
    • Tính làm bộ làm tịch: Hành động giả vờ địa vị cao hơn hoặc sang trọng hơn thực tế.
    • Tính học đòi làm sang: Thái độ cố gắng tỏ ra quý phái, thanh lịch một cách không tự nhiên, thường bằng cách bắt chước người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snootiness of the exclusive club members was obvious. (Tính khinh khỉnh của các thành viên câu lạc bộ độc quyền rất rõ ràng.)
    • I can't stand her snootiness whenever she talks about art. (Tôi không thể chịu được tính làm bộ làm tịch của ấy mỗi khi ấy nói về nghệ thuật.)
    • His snootiness comes from trying too hard to fit in with the wealthy crowd. (Tính học đòi làm sang của anh ta bắt nguồn từ việc cố gắng quá mức để hòa nhập với đám đông giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of snootiness": vẻ khinh khỉnh, không khí kiêu kỳ.

    • The restaurant had an air of snootiness that made many customers uncomfortable. (Nhà hàng một không khí kiêu kỳ khiến nhiều thực khách cảm thấy không thoải mái.)
  • "to be accused of snootiness": bị cáo buộc khinh người, kiêu kỳ.

    • The critic was often accused of snootiness in his reviews. (Nhà phê bình thường bị cáo buộc tính khinh người trong các bài đánh giá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Snooty (tính từ): khinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch.
    • She gave a snooty reply. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời đầy vẻ khinh khỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Haughtiness: sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Superciliousness: vẻ khinh bỉ, thái độ coi thường.
  • Pretentiousness: sự màu mè, sự làm ra vẻ quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Down-to-earthness: tính thực tế, chất phác.
snootiness

The new neighbor displayed an air of snootiness when she looked at the garden.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tính khinh khỉnh, tính kiêu kỳ, tính làm bộ làm tịch
  2. tính học đòi làm sang

Từ gần giống