snottiness

/'snɔtinis/
Học thuật
Thân thiện
snottiness

A child's snottiness is evident as they refuse to share their toys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng: Trạng thái hay thái độ khó chịu, dễ nổi cáu không thân thiện.
    • Sự kiêu kỳ, làm bộ làm tịch; sự xấc xược: Thái độ tỏ ra mình hơn người, coi thường người khác một cách khiếm nhã.
    • (Từ lóng) Tính đáng khinh, tính "chó đểu": Hành vi hoặc thái độ đê tiện, đáng khinh bỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't stand his constant snottiness when I ask a simple question. (Tôi không thể chịu được tính gắt gỏng liên tục của anh ta khi tôi hỏi một câu đơn giản.)
    • Her snottiness towards the waitstaff was embarrassing. (Thái độ kiêu kỳ của ấy đối với nhân viên phục vụ thật đáng xấu hổ.)
    • There's no need for that kind of snottiness in a professional discussion. (Không cần thiết phải kiểu thái độ đáng khinh như vậy trong một cuộc thảo luận chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tone of snottiness": Một giọng điệu đầy vẻ khinh khỉnh, xấc xược.

    • He answered with a tone of snottiness that made everyone uncomfortable. (Anh ta trả lời với một giọng điệu đầy vẻ xấc xược khiến mọi người đều khó chịu.)
  • "To be met with snottiness": Bị đáp lại bằng thái độ khinh người, cáu kỉnh.

    • My genuine question was met with pure snottiness. (Câu hỏi chân thành của tôi đã bị đáp lại bằng một thái độ hoàn toàn khinh người.)
Biến thể từ gần giống
  • Snotty (tính từ): Cáu kỉnh; kiêu ngạo, khinh người.
    • He's in a snotty mood today. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
    • She gave a snotty reply. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời đầy vẻ khinh người.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudeness: Sự thô lỗ, khiếm nhã.
  • Arrogance: Sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Peevishness: Tính hay cáu kỉnh, dễ bực tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "snotty").

Thành ngữ liên quan
  • "To have a snotty attitude": thái độ khinh người, coi thường.
    • Ever since he got promoted, he's had a snotty attitude towards his old colleagues. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã thái độ khinh người với các đồng nghiệp .)
snottiness

A child's snottiness is evident as they refuse to share their toys.

danh từ
  1. sự thò lò mũi xanh
  2. tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
  3. (từ lóng) tính chó đểu, tính đáng khinh
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiêu kỳ, làm bộ làm tịch; xấc xược

Từ gần giống