snow man
/'snou'mæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tuyết: Một hình người được tạo ra từ tuyết, thường do trẻ em hoặc người lớn dựng lên để trang trí hoặc vui chơi trong mùa đông. Nó thường bao gồm ba quả cầu tuyết xếp chồng lên nhau (lớn nhất ở dưới, nhỏ nhất trên cùng làm đầu) và được trang trí bằng các vật dụng như cà rốt (làm mũi), than (làm mắt và nút áo), và cành cây (làm tay).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children built a big snow man in the garden after the first snowfall. (Bọn trẻ đã dựng một người tuyết lớn trong vườn sau trận tuyết rơi đầu tiên.)
- Every winter, making a snow man is a favorite activity for families. (Mỗi mùa đông, làm người tuyết là một hoạt động yêu thích của các gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to melt like a snow man": Tan chảy nhanh chóng, biến mất một cách dễ dàng (giống như người tuyết dưới ánh nắng mặt trời).
- His anger melted like a snow man when he heard her apology. (Cơn giận của anh ấy tan biến nhanh như người tuyết khi nghe cô ấy xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowman-building (n): hoạt động xây dựng người tuyết.
- Snowman-building is a classic winter pastime. (Xây người tuyết là một thú tiêu khiển kinh điển mùa đông.)
- Snow sculpture (n): tác phẩm điêu khắc từ tuyết (nghĩa rộng hơn, có thể không phải hình người).
- The festival featured amazing snow sculptures. (Lễ hội trưng bày những tác phẩm điêu khắc tuyết tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Snow figure: Hình người bằng tuyết (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- "A snowball's chance in hell" (Không có cơ hội nào): Thành ngữ này so sánh việc một quả cầu tuyết (snowball) không thể tồn tại trong địa ngục nóng bỏng, ám chỉ điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra. Mặc dù không chứa cụm "snow man", nó có liên quan đến chủ đề tuyết và thường được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh mùa đông.
- He has a snowball's chance in hell of winning the race. (Anh ta không có tí cơ hội nào để thắng cuộc đua cả.)
danh từ
- người tuyết (trẻ con dựng lên để chơi)