snow plant

snow plant

A bright red snow plant emerges from the melting snow in a mountain forest.

Định nghĩa

Danh từ: cây tuyết (snow plant) một loài thực vật ký sinh hoại sinh (saprophytic), thân mọng nước, màu đỏ tươi, mọcvùng núi phía tây Bắc Mỹ. Loài cây này đặc biệt xuất hiện vào đầu mùa xuân, khi mặt đất vẫn còn phủ đầy tuyết.

dụ sử dụng
  • (Cây tuyết đâm xuyên qua lớp tuyết tan vào đầu mùa xuân.)
  • (Những người đi bộ đường dàidãy Sierra Nevada thường bắt gặp cây tuyết đỏ rực dọc theo các lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snow plant" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc du lịch thiên nhiên, đặc biệt khi mô tả các loài thực vật đặc hữu của vùng núi cao.
    • The snow plant is a fascinating example of a saprophyte that relies on decaying organic matter for nutrients. (Cây tuyết một dụ thú vị về loài hoại sinh phụ thuộc vào chất hữu cơ phân hủy để lấy dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow plant không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
    • Saprophyte (n): thực vật hoại sinh.
    • Sarcodes sanguinea (tên khoa học của cây tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Sarcodes (tên chi thực vật).
  • Snow flower (hoa tuyết) – một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "snow plant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "snow plant".

Từ gần giống