sunblind

sunblind

A shopkeeper lowers the sunblind over the storefront window.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mái hiên, rèm che nắng: "sunblind" một tấm bạt hoặc vải được làm thành mái che, thường có thể cuốn lên hoặc kéo xuống, dùng để che chắn cho người hoặc đồ vật khỏi ánh nắng mặt trời hoặc mưa. thường được lắp đặtcửa sổ, cửa ra vào, hoặc hiên nhà.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã lắp một mái hiên che nắng phía trên sân hiên để tận hưởng bóng râm vào mùa .)
  • (Người chủ cửa hàng kéo rèm che nắng xuống để bảo vệ hàng hóa khỏi ánh nắng gay gắt.)
  • (Một mái hiên che nắng bằng vải bạt giải pháp đơn giản hiệu quả cho khu vực ngồi ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll down the sunblind": kéo rèm che nắng xuống. (Khi mặt trời trở nên quá gắt, họ đã kéo rèm che nắng xuống.)
  • "to retract the sunblind": thu lại mái hiên che nắng. (Mái hiên che nắng tự động thu lại khi phát hiện gió mạnh.)
  • "sunblind fabric": vải dùng để làm rèm che nắng. (Vải làm rèm che nắng được xử lý để chống phai màu hư hại do nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunshade (danh từ): ô che nắng, mái che nhỏ hơn, thường di động.
  • Awning (danh từ): mái hiên cố định, thường lớn hơn khung kim loại.
  • Blind (danh từ): rèm cửa nói chung (có thể che nắng hoặc không).
Từ đồng nghĩa
  • Mái hiên: canopy, awning.
  • Rèm che nắng: sunshade, shade.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull down the sunblind: kéo rèm xuống. (Anh ấy kéo rèm che nắng xuống để chặn ánh nắng buổi chiều.)
  • Roll up the sunblind: cuốn rèm lên. (Sau khi mưa tạnh, ấy cuốn rèm che nắng lên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sunblind". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ:
- "Under the sunblind": dưới mái hiên che nắng.
They sat under the sunblind, sipping cold drinks. (Họ ngồi dưới mái hiên che nắng, nhâm nhi đồ uống lạnh.)

Từ chứa "sunblind"