changeling

/'tʃeindʤliɳ/
Học thuật
Thân thiện
changeling

A fairy leaves a changeling in a cradle while the human parents sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ thay thế (trong thần thoại): Trong văn hóa dân gian châu Âu, đây một đứa trẻ được các sinh vật siêu nhiên (như yêu tinh, tiên) để lại thay thế cho một đứa trẻ người thật chúng đã bắt đi. Đứa trẻ thay thế này thường được miêu tả ốm yếu, quấy khóc hoặc có vẻ ngoài kỳ lạ.
    • Người hay thay đổi tính nết, ý kiến (từ cổ): Một người tính khí, lòng trung thành hoặc niềm tin không ổn định, hay thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thần thoại):

    • The old tale spoke of a fairy leaving a changeling in the cradle. (Câu chuyện cổ kể về một nàng tiên để lại một đứa trẻ thay thế trong nôi.)
    • They believed their sickly child was a changeling. (Họ tin rằng đứa con ốm yếu của mình một đứa trẻ thay thế.)
  • Danh từ (nghĩa cổ, chỉ người):

    • He was considered a changeling in politics, never sticking to one party. (Ông ta bị coi một kẻ hay thay lòng đổi dạ trong chính trị, chẳng bao giờ trung thành với một đảng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A changeling child": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh đứa trẻ vật thay thế trong thần thoại.
    • The villagers feared the strange baby was a changeling child. (Dân làng sợ hãi đứa bé kỳ lạ một đứa trẻ thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Change (động từ): thay đổi. (Đây gốc từ tạo nên "changeling").
  • Changeful (tính từ, ít dùng): hay thay đổi, không ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thần thoại: fairy child, substitute child.
  • Nghĩa chỉ người (cổ): turncoat, vacillator, someone of inconstant mind.
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến thường gặp nhất của changeling nghĩa liên quan đến thần thoại văn hóa dân gian.
  • Nghĩa cổ chỉ "người hay đổi tính" hiện nay rất ít được sử dụng có thể được coi lỗi thời.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
changeling

A fairy leaves a changeling in a cradle while the human parents sleep.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các tiên bắt trộm đem đi)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) người hay đổi tính