so màu

  1. (phys., hóa học) colorimétrique.
    • Phương pháp so màu
      méthode colorimétrique
    • phép so màu
      colorimétrie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

so màu
Cô ấy đang so màu của hai mẫu vải để chọn ra tấm phù hợp nhất.