soap-box

/'soupbɔks/
danh từ
  1. hòm đựng phòng
  2. bục (cho các diễn giảngoài phố)
tính từ
  1. (thuộc) bài diễn thuyếtngoài phố; tính chất diễn thuyếtngoài phố; (thuộc) diễn giảngoài phố
    • soap-box orator
      diễn giảngoài phố
nội động từ
  1. diễn thuyếtngoài phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soap-box"

soap-box
A man stands on a soap-box to give a speech in the park.