sobriquet
/'soubrikei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên giễu, biệt danh: Một cái tên thay thế, thường mang tính hài hước, dí dỏm hoặc mô tả, được dùng để gọi một người, một địa điểm hoặc một sự vật thay cho tên thật của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sobriquet de ce chanteur est « Le Roi de la Pop ». (Biệt danh của ca sĩ này là "Ông hoàng nhạc Pop".)
- Les amis lui ont donné un sobriquet amusant à l'école. (Bạn bè đã đặt cho cậu ấy một biệt danh vui nhộn ở trường.)
- Ce sobriquet est resté avec lui toute sa vie. (Biệt danh ấy đã gắn với ông ấy suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porter un sobriquet": mang một biệt danh.
- Il porte le sobriquet de « Tigre » depuis son enfance. (Anh ấy mang biệt danh "Hổ" từ thuở nhỏ.)
"être connu sous le sobriquet de...": được biết đến với biệt danh...
- La ville est connue sous le sobriquet de « Cité des Papes ». (Thành phố được biết đến với biệt danh "Thành phố của các Giáo hoàng".)
Biến thể và từ gần giống
- Surnom (danh từ giống đực): biệt hiệu, tên hiệu. (Từ này gần nghĩa nhưng có thể ít tính chất hài hước hơn "sobriquet").
- Pseudonyme (danh từ giống đực): bút danh, tên giả (thường dùng cho tác giả).
- Nom de guerre (danh từ giống đực): bí danh (nghĩa đen: tên chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Surnom: biệt hiệu.
- Nickname (từ mượn tiếng Anh): biệt danh.
Thành ngữ liên quan
- "Un sobriquet qui colle à la peau": Một biệt danh gắn chặt, khó bỏ.
- Ce sobriquet lui colle à la peau depuis l'université. (Biệt danh đó đã gắn chặt với anh ta từ thời đại học.)
danh từ giống đực
- tên giễu, biệt hiệu