sobriquet

/'soubrikei/
Học thuật
Thân thiện
sobriquet

Henry's sobriquet was Slim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt hiệu, tên gọi thân mật: Một cái tên không chính thức, thường mang tính mô tả, dí dỏm hoặc trìu mến, được dùng để gọi một người, một địa điểm, hoặc một sự vật thay cho tên thật của họ. thường phản ánh một đặc điểm nổi bật, tính cách, hoặc một sự kiện liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known by the sobriquet "The King of Pop." (Ông ấy được biết đến với biệt hiệu "Ông hoàng nhạc Pop".)
    • The city earned the sobriquet "The Big Apple." (Thành phố đã được biệt hiệu "Quả Táo Lớn".)
    • Her friends gave her the sobriquet "Sunshine" because of her cheerful personality. (Bạn bè đã đặt cho ấy biệt hiệu "Ánh nắng" tính cách vui vẻ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go by the sobriquet of...": Được biết đến với biệt hiệu...

    • The famous author went by the sobriquet "Mark Twain." (Nhà văn nổi tiếng được biết đến với biệt hiệu "Mark Twain".)
  • "To earn/acquire a sobriquet": Kiếm được/ được một biệt hiệu.

    • The brave soldier earned the sobriquet "The Lion of the Desert." (Người lính dũng cảm đã kiếm được biệt hiệu "Sư Tử Sa Mạc".)
Biến thể từ gần giống
  • Nickname (n): Biệt danh, tên gọi thân mật (nghĩa gần nhất thông dụng hơn).
  • Moniker (n): Biệt hiệu, tên riêng (cách dùng trang trọng hoặc thân mật, thường thấy trong văn nói).
  • Epithet (n): Biệt hiệu, tên gọi mô tả (thường dùng trong văn học hoặc lịch sử, đôi khi mang nghĩa miệt thị).
Từ đồng nghĩa
  • Alias: Bí danh, tên giả.
  • Appellation: Danh hiệu, tên gọi (trang trọng).
  • Byword: Tên gọi nổi tiếng, biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sobriquet".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sobriquet".)

sobriquet

Henry's sobriquet was Slim.

danh từ
  1. tên nhạo, biệt hiệu

Từ đồng nghĩa