socage

/'sɔkidʤ/
Học thuật
Thân thiện
socage

A farmer pays his socage to the lord with a basket of grain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử, Pháp ):
    • Hình thức lĩnh canh trả : Một chế độ sở hữu đất đai thời phong kiếnAnh, trong đó người nông dân (người lĩnh canh) giữ đất canh tác, đổi lại phải nộp (thường bằng hiện vật, tiền hoặc dịch vụ lao động cố định) cho lãnh chúa, chứ không phải nghĩa vụ quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tenure by socage was common for free peasants in medieval England. (Chế độ lĩnh canh trả phổ biến đối với nông dân tự donước Anh thời trung cổ.)
    • The land was held in socage, requiring the tenant to pay a fixed annual rent in wheat. (Mảnh đất được giữ theo hình thức lĩnh canh trả , đòi hỏi người thuê phải trả một khoản tiền thuê cố định hàng năm bằng lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "free socage": lĩnh canh trả tự do, một hình thức nghĩa vụ được xác định rõ ràng không bao gồm các dịch vụ mang tính chất hèn mọn.
  • "villein socage": lĩnh canh trả nông , một hình thức gắn với địa vị thấp hơn nghĩa vụ nặng nề hơn so với lĩnh canh tự do.
Biến thể từ gần giống
  • Socager (danh từ): người lĩnh canh trả , người giữ đất theo chế độ này.
  • Tenure (danh từ): chế độ sở hữu/giữ đất (từ chung, bao hàm nhiều hình thức, trong đó socage).
  • Feudal tenure (danh từ): chế độ sở hữu đất phong kiến (khái niệm tổng quát).
Từ đồng nghĩa
  • Non-military land tenure: chế độ sở hữu đất không gắn với nghĩa vụ quân sự (cách giải thích nghĩa).
  • Rent-paying tenure: chế độ sở hữu đất trả thuê (nhấn mạnh vào hình thức nghĩa vụ).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Socage" một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử luật pháp, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về chế độ phong kiến Anh. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt: Khác với knight service (nghĩa vụ hiệp sĩ), nơi việc giữ đất đòi hỏi phải phục vụ quân sự, socage chủ yếu dựa trên nghĩa vụ nông nghiệp hoặc tài chính.
socage

A farmer pays his socage to the lord with a basket of grain.

danh từ
  1. sự lĩnh canh trả

Từ gần giống