soakage

/'soukidʤ/
danh từ
  1. sự ngâm vào, sự thấm vào, sự nhúng vào
  2. nước thấm vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

soakage
The sponge shows clear soakage after being left in the sink.