soccer

/'sɔkə/
Học thuật
Thân thiện
soccer

A player kicks the soccer ball toward the goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng đá: Một môn thể thao đồng đội, được chơi trên một sân cỏ hình chữ nhật, trong đó hai đội, mỗi đội gồm 11 cầu thủ, cố gắng đưa quả bóng vào khung thành đối phương bằng chân hoặc đầu, không được dùng tay hoặc cánh tay (trừ thủ môn trong vòng cấm địa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soccer is the most popular sport in the world. (Bóng đá môn thể thao phổ biến nhất thế giới.)
    • The children play soccer in the park every afternoon. (Bọn trẻ chơi bóng đá trong công viên mỗi buổi chiều.)
    • He has been a soccer fan since he was a kid. (Anh ấy đã là một người hâm mộ bóng đá từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soccer match": trận đấu bóng đá.

    • We watched an exciting soccer match on TV last night. (Chúng tôi đã xem một trận bóng đá hấp dẫn trên TV tối qua.)
  • "soccer player": cầu thủ bóng đá.

    • He dreams of becoming a professional soccer player. (Cậu ấy mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Football (Anh-Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến của "soccer" ở hầu hết các quốc gia ngoài Bắc Mỹ.
  • Association football: Tên đầy đủ chính thức của môn thể thao này, từ đó từ "soccer" được rút gọn.
Từ đồng nghĩa
  • Football: (thường dùngAnh hầu hết các nước) bóng đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "soccer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soccer")

soccer

A player kicks the soccer ball toward the goal.

danh từ
  1. (thông tục) môn bóng đá

Từ có nhắc đến "soccer"