sociabilité

danh từ giống cái
  1. khả năng sống thành xã hội
  2. tính thích giao du; tính dễ gần
  3. (văn học) tính thuận lợi cho việc giao du

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sociabilité"

sociabilité
La sociabilité est une qualité importante pour se faire des amis.