misanthropie

Học thuật
Thân thiện
misanthropie

L'homme affiche une misanthropie profonde en évitant tout contact social.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng ghét người, tính ghét người: "Misanthropie" chỉ một thái độ, tâmhoặc triếtsống đặc trưng bởi sự khinh ghét, không tin tưởng hoặc thù địch đối với loài người nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa misanthropie l'empêche de sortir et de rencontrer des gens. (Lòng ghét người của anh ta ngăn cản anh ta ra ngoài gặp gỡ mọi người.)
    • La misanthropie est un thème récurrent dans son œuvre. (Tính ghét ngườimột chủ đề lặp đi lặp lại trong tác phẩm của ông ấy.)
    • Il a sombré dans la misanthropie après cette trahison. (Anh ta đã chìm đắm trong lòng ghét người sau sự phản bội đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la misanthropie": rơi vào tâm trạng/trạng thái ghét người.

    • Après tant de déceptions, il a fini par tomber dans la misanthropie. (Sau quá nhiều thất vọng, cuối cùng anh ta đã rơi vào lòng ghét người.)
  • "Une misanthropie profonde": một lòng ghét người sâu sắc.

    • Le personnage principal est rongé par une misanthropie profonde. (Nhân vật chính bị gặm nhấm bởi một lòng ghét người sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Misanthropique (adj): tính ghét người, thuộc về lòng ghét người.

    • Un regard misanthropique (Một cái nhìn ghét người)
    • Un humour misanthropique (Một kiểu hài hước ghét người)
  • Misanthrope (n): người ghét người, kẻ ghét đời.

    • C'est un vieux misanthrope qui vit reclus. (Đómột kẻ ghét đời già sống ẩn dật.)
Từ đồng nghĩa
  • Antipathie envers le genre humain: ác cảm đối với loài người.
  • Haine de l'humanité: lòng căm ghét nhân loại.
Từ trái nghĩa
  • Philanthropie: lòng nhân ái, lòng yêu người.
  • Altruisme: chủ nghĩa vị tha.
misanthropie

L'homme affiche une misanthropie profonde en évitant tout contact social.

danh từ giống cái
  1. lòng ghét người

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "misanthropie"