socialism

/'souʃəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa xã hội: Một hệ tư tưởng chính trị kinh tế ủng hộ việc xã hội nắm quyền sở hữu kiểm soát các tư liệu sản xuất chính (như nhà máy, đất đai, tài nguyên) thay vì nhân, với mục tiêu phân phối của cải công bằng hơn giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many political parties in Europe have roots in socialism. (Nhiều đảng phái chính trịchâu Âu gốc rễ từ chủ nghĩa xã hội.)
    • The debate between capitalism and socialism has lasted for centuries. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa xã hội đã kéo dài hàng thế kỷ.)
    • He wrote a book about the principles of socialism. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Democratic socialism": Chủ nghĩa xã hội dân chủ - Một hình thức chủ nghĩa xã hội tìm cách đạt được các mục tiêu xã hội chủ nghĩa thông qua các quá trình dân chủ thường trong khuôn khổ một nhà nước dân chủ.

    • The party advocates for democratic socialism, focusing on social welfare programs. (Đảng ấy ủng hộ chủ nghĩa xã hội dân chủ, tập trung vào các chương trình phúc lợi xã hội.)
  • "Utopian socialism": Chủ nghĩa xã hội không tưởng - Các lý thuyết xã hội chủ nghĩa sơ khai, thường mang tính lý tưởng đề xuất các cộng đồng mẫu mực.

    • Early 19th-century thinkers developed ideas of utopian socialism. (Các nhà tư tưởng đầu thế kỷ 19 đã phát triển những ý tưởng về chủ nghĩa xã hội không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialist (danh từ): Người theo chủ nghĩa xã hội.

    • He is a committed socialist. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa xã hội kiên định.)
  • Socialist (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa xã hội.

    • The country follows a socialist economic model. (Đất nước đó theo mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa.)
  • Socialistic (tính từ): tính chất xã hội chủ nghĩa.

    • Some policies were seen as socialistic in nature. (Một số chính sách được xem bản chất xã hội chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Collectivism: Chủ nghĩa tập thể (nhấn mạnh vào quyền sở hữu quyết định tập thể).
  • Leftism: Chủ nghĩa tả khuynh (thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều tư tưởng cấp tiến cải cách xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'socialism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'socialism')

danh từ
  1. chủ nghĩa xã hội
    • scientific socialism
      chủ nghĩa xã hội khoa học

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "socialism"