socialite
/'souʃəlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tai mắt trong xã hội: Một người nổi tiếng và có địa vị trong giới thượng lưu, thường xuyên xuất hiện tại các sự kiện xã hội, bữa tiệc và được truyền thông chú ý.
- Người giao thiệp rộng: Một người tích cực tham gia và là trung tâm của các hoạt động xã hội thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She became a well-known socialite after her marriage to the billionaire. (Cô ấy trở thành một người tai mắt nổi tiếng trong xã hội sau khi kết hôn với tỷ phú.)
- The party was filled with famous socialites and celebrities. (Bữa tiệc có đầy những người tai mắt và người nổi tiếng.)
- As a socialite, her life revolves around charity galas and fashion shows. (Là một người tai mắt trong xã hội, cuộc sống của cô ấy xoay quanh các buổi gala từ thiện và các buổi trình diễn thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Professional socialite": Cụm từ đôi khi được dùng để chỉ những người coi việc tham gia đời sống xã hội thượng lưu như một nghề nghiệp hoặc nguồn thu nhập chính, thông qua các mối quan hệ hoặc sự nổi tiếng.
- Some critics dismiss her as just a professional socialite without a real career. (Một số nhà phê bình coi cô ấy chỉ là một người tai mắt chuyên nghiệp mà không có sự nghiệp thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Social (adj): thuộc về xã hội, có tính chất xã hội.
- Society (n): xã hội, giới thượng lưu.
- High society: giới thượng lưu, giới quý tộc.
Từ đồng nghĩa
- Jet-setter: người giàu có, thường xuyên đi du lịch và tham gia các sự kiện sang trọng khắp thế giới.
- Celebutante: người nổi tiếng (thường từ khi còn trẻ) trong giới xã hội thượng lưu và truyền thông.
- Personage: nhân vật quan trọng, có địa vị trong xã hội.
Thành ngữ liên quan
- The social whirl: Chuỗi các sự kiện, bữa tiệc liên tục trong giới thượng lưu.
- She is caught up in the exhausting social whirl of the capital. (Cô ấy bị cuốn vào vòng xoáy xã hội mệt mỏi của giới thượng lưu thủ đô.)
danh từ
- (thông tục) người tai mắt trong xã hội
- người giao thiệp rộng