socialize

/'souʃəlaiz/ Cách viết khác : (socialise) /'souʃəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
socialize

The puppy is learning to socialize with other dogs at the park.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giao tiếp xã hội, giao lưu: Hành động tương tác với người khác trong các tình huống xã hội, thường để giải trí hoặc xây dựng mối quan hệ.
    • Xã hội hóa: Quá trình làm cho một cái đó phù hợp với hoặc đưa vào sở hữu, kiểm soát của xã hội hoặc nhà nước.
    • Hòa nhập xã hội: Quá trình dạy ai đó (đặc biệt trẻ em) các kỹ năng hành vi cần thiết để tham gia hiệu quả vào đời sống xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ (Giao tiếp xã hội):
    • He likes to socialize with his coworkers after work. (Anh ấy thích giao lưu với đồng nghiệp sau giờ làm.)
    • It's important to socialize and make new friends. (Việc giao tiếp xã hội kết bạn mới rất quan trọng.)
  • Động từ (Xã hội hóa):
    • Some political parties want to socialize key industries. (Một số đảng phái chính trị muốn xã hội hóa các ngành công nghiệp then chốt.)
  • Động từ (Hòa nhập xã hội):
    • Schools help to socialize children by teaching them to cooperate. (Trường học giúp trẻ em hòa nhập xã hội bằng cách dạy chúng hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to socialize someone into something": Hướng dẫn, đào tạo ai đó để họ thích nghi với một nhóm hoặc chuẩn mực xã hội cụ thể.
    • The military socializes recruits into a culture of discipline. (Quân đội hướng dẫn các tân binh hòa nhập vào văn hóa kỷ luật.)
  • Dạng bị động (be socialized): Được sử dụng phổ biến để nói về quá trình học hỏi các quy tắc xã hội.
    • Children are socialized through family, school, and media. (Trẻ em được hòa nhập xã hội thông qua gia đình, trường học truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialization (danh từ): Sự xã hội hóa; quá trình hòa nhập xã hội.
    • Early childhood socialization is crucial for development. (Sự hòa nhập xã hộituổi thơ ấu rất quan trọng cho sự phát triển.)
  • Social (tính từ): Thuộc về xã hội, tính xã hội.
    • She has a very active social life. ( ấy một đời sống xã hội rất năng động.)
  • Sociable (tính từ): Dễ gần, thích giao du.
    • He is a very sociable person. (Anh ấy một người rất dễ giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao tiếp xã hội: Mingle (giao lưu), interact (tương tác), mix (hòa nhập).
  • Xã hội hóa: Nationalize (quốc hữu hóa) - (nghĩa chuyên biệt về chuyển sang sở hữu nhà nước).
  • Hòa nhập xã hội: Acculturate (hòa nhập văn hóa), integrate (hội nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Socialize with: Dành thời gian giao tiếp một cách thân thiện với ai đó.
    • I enjoy socializing with people from different cultures. (Tôi thích giao lưu với những người từ các nền văn hóa khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a social butterfly: Một người rất thích thường xuyên tham gia các sự kiện xã hội, quen biết nhiều người.
    • She's a real social butterfly, always at parties. ( ấy đúng một "bướm xã hội", luôn xuất hiệncác bữa tiệc.)
socialize

The puppy is learning to socialize with other dogs at the park.

ngoại động từ
  1. xã hội hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "socialize"