sociologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà xã hội học: Một nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia trong lĩnh vực xã hội học, người nghiên cứu về cấu trúc, sự phát triển và hoạt động của xã hội loài người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce sociologue étudie les inégalités sociales. (Nhà xã hội học này nghiên cứu về các bất bình đẳng xã hội.)
- Elle est devenue une sociologue renommée après la publication de ses travaux. (Bà ấy đã trở thành một nhà xã hội học nổi tiếng sau khi công bố các công trình nghiên cứu của mình.)
- Le sociologue a mené une enquête sur les habitudes de consommation. (Nhà xã hội học đã tiến hành một cuộc điều tra về thói quen tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sociologue des médias": nhà xã hội học về truyền thông.
- Il est sociologue des médias et analyse l'impact des réseaux sociaux. (Anh ấy là nhà xã hội học về truyền thông và phân tích tác động của mạng xã hội.)
"sociologue du travail": nhà xã hội học về lao động.
- Cette sociologue du travail s'intéresse aux nouvelles formes d'emploi. (Nhà xã hội học về lao động này quan tâm đến các hình thức việc làm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Sociologie (n.f): xã hội học, ngành khoa học nghiên cứu về xã hội.
- Il a fait des études de sociologie. (Anh ấy đã học ngành xã hội học.)
Sociologique (adj): thuộc về xã hội học.
- Une analyse sociologique des phénomènes urbains. (Một phân tích xã hội học về các hiện tượng đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Chercheur en sciences sociales: nhà nghiên cứu khoa học xã hội.
- Spécialiste de la société: chuyên gia về xã hội.
danh từ
- nhà xã hội học