psychologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà tâm lý học: Người có chuyên môn, được đào tạo về khoa học nghiên cứu tâm lý và hành vi con người.
- Người tâm lý: Người có khả năng thấu hiểu và phân tích tâm lý, cảm xúc của người khác một cách tinh tế.
Tính từ (dùng trong văn nói, không phổ biến như danh từ):
- (Có khả năng) hiểu tâm lý, thấu hiểu tâm lý (người khác): Dùng để miêu tả một người có sự nhạy cảm và hiểu biết về động cơ, cảm xúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle consulte un psychologue pour parler de son stress. (Cô ấy đi gặp một nhà tâm lý học để nói về chứng căng thẳng của mình.)
- Mon ami est un vrai psychologue, il devine toujours ce que je pense. (Bạn tôi đúng là một người tâm lý, anh ấy luôn đoán được tôi đang nghĩ gì.)
Tính từ:
- Il n'est pas très psychologue. (Anh ta không tâm lý lắm / Anh ta không biết thấu hiểu tâm lý người khác lắm.)
- Pour être un bon manager, il faut être un peu psychologue. (Để trở thành một quản lý giỏi, cần phải biết thấu hiểu tâm lý một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le/la psychologue": Đóng vai trò người phân tích tâm lý (một cách không chuyên).
- Arrête de faire la psychologue avec moi ! (Đừng có làm bộ phân tích tâm lý với tôi nữa!)
Biến thể và từ liên quan
Psychologie (danh từ giống cái): Tâm lý học; tâm lý, tính cách.
- La psychologie est une science fascinante. (Tâm lý học là một khoa học hấp dẫn.)
- Je ne comprends pas sa psychologie. (Tôi không hiểu tâm lý / tính cách của anh ta.)
Psychologique (tính từ): (Thuộc về) tâm lý học; có tính chất tâm lý.
- un soutien psychologique (sự hỗ trợ về mặt tâm lý)
- un effet psychologique (một hiệu ứng tâm lý)
Psychiatre (danh từ): Bác sĩ tâm thần (có bằng y khoa, có thể kê đơn thuốc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chuyên môn): Spécialiste en psychologie, thérapeute.
- Tính từ (nghĩa khả năng thấu hiểu): Perspicace, intuitif/ive.
Lưu ý
- Từ psychologue chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Khi được dùng như một tính từ (ví dụ: ), đây là cách dùng thông tục, dựa trên phẩm chất của nghề nghiệp để miêu tả tính cách.
- Phân biệt với psychiatre (bác sĩ tâm thần): Một psychologue có bằng cấp về tâm lý học, trong khi psychiatre là một bác sĩ y khoa chuyên về bệnh tâm thần.
danh từ
- nhà tâm lý học
- người tâm lý
tính từ
- (hiểu) tâm lý (người khác)
- Il n'est pas très psychologueanh ta không tâm lý lắm