sociométrie

Học thuật
Thân thiện
sociométrie

La sociométrie étudie les liens entre les élèves d'une classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa đo quan hệ xã hội: Một phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm đo lường phân tích các mối quan hệ xã hội, cấu trúc nhóm vị thế của các cá nhân trong một tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sociométrie est utilisée pour étudier la dynamique d'une classe d'école. (Khoa đo quan hệ xã hội được sử dụng để nghiên cứu động lực học của một lớp học.)
    • Le chercheur a appliqué les techniques de la sociométrie à son étude sur l'équipe de travail. (Nhà nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật của khoa đo quan hệ xã hội vào nghiên cứu về nhóm làm việc của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test sociométrique": bài kiểm tra/bài trắc nghiệm xã hội. Đâycông cụ chính của sociométrie, thường yêu cầu các thành viên trong nhóm lựa chọn hoặc từ chối người khác dựa trên các tiêu chí cụ thể (như làm việc cùng nhau, chơi cùng nhau).
    • Le psychologue scolaire a fait passer un test sociométrique pour identifier les enfants isolés. (Nhà tâmhọc đường đã cho tiến hành một bài trắc nghiệm xã hội để xác định những trẻ em bị cô lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Sociométrique (tính từ): thuộc về khoa đo quan hệ xã hội.
    • Une analyse sociométrique (một phân tích theo khoa đo quan hệ xã hội).
  • Sociogramme (danh từ giống đực): biểu đồ xã hội. Đâysơ đồ trực quan hóa kết quả của một bài kiểm tra sociométrique, thể hiện các mối quan hệ cấu trúc trong nhóm.
    • Le sociogramme a révélé la présence de plusieurs sous-groupes. (Biểu đồ xã hội đã tiết lộ sự hiện diện của nhiều nhóm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Analyse des réseaux sociaux (theo nghĩa rộng hiện đại): phân tích mạng lưới xã hội. Tuy nhiên, sociométrie thường gắn với phương pháp thuyết cụ thể do Jacob L. Moreno phát triển.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Thuật ngữ này được đặt ra bởi nhà tâm thần học Jacob Levy Moreno, người tiên phong trong lĩnh vực này vào đầu thế kỷ 20. kết hợp từ "socio-" (xã hội) "-métrie" (đo lường).
  • Ứng dụng: Sociométrie được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục (để cải thiện bầu không khí lớp học), tâmhọc tổ chức (để tối ưu hóa nhóm làm việc), xã hội học.
sociométrie

La sociométrie étudie les liens entre les élèves d'une classe.

danh từ giống cái
  1. khoa đo quan hệ xã hội
    • La statistique est l'une des bases de la sociométrie
      thống kêmột trong những cơ sở của khoa đo quan hệ xã hội

Từ gần giống