socratic

/sɔ'krætik/
tính từ
  1. (thuộc) -crát; như -crát; theo -crát
    • socratic irony
      sự giả vờ kiểu -crát (vờ dốt để cho người khác tha hồ khoe khôn)
danh từ
  1. người theo -crát; môn đồ của -crát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "socratic"

socratic
A teacher uses the Socratic method to guide a student's reasoning.