sodalist

Định nghĩa

Danh từ: Thành viên của một hội đoàn (sodality), đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội.

dụ sử dụng
  • (Mọi thành viên hội đoàn trong giáo xứ đều tham dự cuộc họp thường niên.)
  • ( một thành viên hội đoàn tận tụy, ấy dành thời gian cho công việc từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sodalist" thường được dùng trong ngữ cảnh Công giáo để chỉ thành viên của các hội đoàn như hội Mân Côi, hội Thánh Thể.
    • The sodalist took a vow of service to the community. (Thành viên hội đoàn đã thực hiện lời thề phục vụ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodality (n): hội đoàn, tổ chức tôn giáo hoặc xã hội.
    • The sodality organized a fund-raising event. (Hội đoàn đã tổ chức một sự kiện gây quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Member: thành viên (nói chung).
  • Fellow: đồng hội, đồng đạo (trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sodalist
A sodalist helps organize the community garden's annual flower show.