stylist

/'stailist/
Học thuật
Thân thiện
stylist

The stylist carefully trims the client's hair in the salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tạo mẫu, người làm đẹp: Người chuyên nghiệp trong việc tạo kiểu, cắt, nhuộm hoặc làm đẹp cho tóc.
    • Nhà tạo dáng, người phối đồ: Người làm việc trong ngành thời trang, chuyên tư vấn, lựa chọn phối hợp quần áo, phụ kiện để tạo nên phong cách cho cá nhân hoặc cho các buổi chụp hình, sự kiện.
    • Người chú trọng văn phong: Người viết hoặc người sáng tạo phong cách diễn đạt đặc biệt, chú ý đến hình thức nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have an appointment with my stylist at the salon tomorrow. (Tôi hẹn với nhà tạo mẫu tóc của tôitiệm vào ngày mai.)
    • The celebrity hired a famous stylist to choose her outfits for the awards season. (Người nổi tiếng đó thuê một nhà tạo dáng nổi tiếng để chọn trang phục cho mùa giải thưởng.)
    • He is known as a great literary stylist for his elegant prose. (Ông ấy được biết đến như một người chú trọng văn phong văn học lớn nhờ lối văn xuôi thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fashion stylist": Nhà tạo dáng thời trang, người chuyên làm việc với quần áo hình ảnh.

    • She works as a fashion stylist for a popular magazine. ( ấy làm nhà tạo dáng thời trang cho một tạp chí nổi tiếng.)
  • "Hair stylist": Nhà tạo mẫu tóc.

    • The hair stylist suggested a new cut that would suit my face shape. (Nhà tạo mẫu tóc gợi ý một kiểu cắt mới phù hợp với hình dáng khuôn mặt tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Style (động từ): Tạo kiểu, thiết kế.

    • She styled her hair into an elegant bun. ( ấy tạo kiểu tóc thành một búi tóc thanh lịch.)
  • Styling (danh từ): Sự tạo kiểu, công việc tạo dáng.

    • The styling of the photoshoot was impeccable. (Việc tạo dáng cho buổi chụp hình hoàn hảo.)
  • Stylistic (tính từ): (Thuộc về) phong cách.

    • The author made a stylistic choice to use short sentences. (Tác giả đã lựa chọn về phong cách sử dụng những câu văn ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairdresser: Thợ làm tóc, thợ cắt tóc (thường dùng cho nhà tạo mẫu tóc).
  • Fashion consultant: Cố vấn thời trang (thường dùng cho nhà tạo dáng).
  • Wordsmith: Người thợ chữ, người khéo léo dùng ngôn từ (thường dùng cho người chú trọng văn phong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stylist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "stylist")

stylist

The stylist carefully trims the client's hair in the salon.

danh từ
  1. người viết chú ý về văn phong; người chú trọng văn phong

Từ chứa "stylist"