soddenness

/'sɔdnnis/
danh từ
  1. sự đẫm nước, sự ướt đẫm
  2. sự ẩm, sự ỉu (bánh mì)
  3. tình trạng u ; sự đần độn ( nghiện rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soddenness
The soddenness of the bread made it unappealing.