suddenness
/'sʌdnnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thình lình, tính chất đột ngột: Chỉ đặc điểm của một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước hoặc rất nhanh chóng. Từ này thường mô tả bản chất của một sự thay đổi, sự kiện hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suddenness of the storm caught everyone off guard. (Tính chất đột ngột của cơn bão khiến mọi người bất ngờ.)
- I was shocked by the suddenness of his decision to resign. (Tôi bị sốc bởi tính chất thình lình trong quyết định từ chức của anh ấy.)
- The suddenness of her arrival surprised us all. (Tính chất bất ngờ trong sự xuất hiện của cô ấy làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with suddenness": một cách đột ngột, thình lình.
- The market crashed with a shocking suddenness. (Thị trường sụp đổ với một sự đột ngột gây sốc.)
- "the suddenness of it all": sự đột ngột của toàn bộ sự việc.
- He couldn't process the suddenness of it all. (Anh ấy không thể xử lý được sự đột ngột của toàn bộ sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sudden (adj): đột ngột, thình lình.
- There was a sudden change in the weather. (Đã có một sự thay đổi thình lình về thời tiết.)
- Suddenly (adv): một cách đột ngột.
- He stopped speaking suddenly. (Anh ấy đột nhiên ngừng nói.)
Từ đồng nghĩa
- Abruptness: tính chất bất thình lình, đột ngột.
- Unexpectedness: tính chất bất ngờ, không ngờ tới.
Từ trái nghĩa
- Gradualness: tính chất dần dần, từ từ.
- Predictability: tính chất có thể dự đoán được.
danh từ
- tính chất thình lình, tính chất đột ngột (của sự thay đổi, sự quyết định...)