sodomy

/'sɔdəmi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi giao hợp qua đường hậu môn: "sodomy" thuật ngữ pháp y học để chỉ hành vi quan hệ tình dục xâm nhập qua đường hậu môn, có thể giữa hai người nam hoặc giữa nam nữ.
    • Hành vi giao hợp với động vật: Trong một số ngữ cảnh pháp , "sodomy" cũng có thể được dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục giữa người động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many jurisdictions, laws against sodomy have been repealed. (Ở nhiều khu vực pháp , các luật chống lại hành vi sodomy đã được bãi bỏ.)
    • The historical legal definition of sodomy was very broad. (Định nghĩa pháp lý lịch sử của từ sodomy rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crime against nature": Một cụm từ pháp thường được dùng đồng nghĩa với "sodomy" trong các văn bản luật.
    • The old statute referred to sodomy as a "crime against nature". (Điều luật gọi sodomy một "tội ác chống lại tự nhiên".)
Biến thể từ gần giống
  • Sodomite (n, ): Người thực hiện hành vi sodomy (theo cách gọi , tính miệt thị).
  • Anal intercourse (n): Giao hợp qua đường hậu môn (thuật ngữ trung lập, mang tính mô tả y học hơn).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "sodomy" nguồn gốc từ câu chuyện trong Kinh Thánh về thành Sodom ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp , lịch sử hoặc y văn . mang sắc thái tiêu cực, lên án đã lỗi thời.
  • Trong giao tiếp hiện đại về các hành vi tình dục, người ta ưa dùng các thuật ngữ mô tả trung lập chính xác hơn (như "anal sex") hoặc các thuật ngữ được cộng đồng LGBTQ+ chấp nhận. Việc sử dụng từ này trong đời sống hàng ngày có thể bị coi xúc phạm.
danh từ
  1. sự gian (giao hợp giữa đàn ông với đàn ông)
  2. sự thú dâm (giao hợp với động vật cái)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sodomy"