buggery
/'bʌgəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn: "buggery" là một thuật ngữ pháp lý và mang tính kỹ thuật, chủ yếu dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục xâm nhập qua đường hậu môn, thường là giữa hai người đàn ông hoặc giữa một người đàn ông và một người phụ nữ.
- Hành vi giao cấu với động vật (thú dâm): Trong một số ngữ cảnh pháp lý cũ, "buggery" cũng có thể bao hàm cả hành vi giao cấu giữa người và động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old law criminalized buggery. (Luật cũ đã hình sự hóa hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn.)
- He was charged with attempted buggery. (Anh ta bị buộc tội có hành vi cố gắng quan hệ tình dục qua đường hậu môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit buggery": phạm tội quan hệ tình dục qua đường hậu môn (theo luật định).
- The statute defined and punished the act of committing buggery. (Đạo luật đã định nghĩa và trừng phạt hành vi phạm tội quan hệ tình dục qua đường hậu môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bugger (danh từ/động từ, thô tục): Một từ lóng thô tục, có thể dùng để xúc phạm hoặc chỉ người đàn ông đồng tính, hoặc dùng như một lời cảm thán. Là động từ, nó có nghĩa là quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
- He called him a silly bugger. (Hắn gọi anh ta là thằng khốn nạn.)
- "Bugger!" he shouted when he dropped the plate. ("Chết tiệt!" anh ta hét lên khi làm rơi cái đĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Anal intercourse: quan hệ tình dục qua đường hậu môn (thuật ngữ y khoa/trung lập).
- Sodomy: tội thông gian, tội kê gian (thuật ngữ pháp lý/tôn giáo tương đương, có thể bao gồm cả quan hệ với động vật).
Lưu ý về sử dụng
- "Buggery" là một từ rất cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lịch sử hoặc các cuộc thảo luận mang tính học thuật về luật pháp và tội phạm.
- Từ này có tính chất kỹ thuật và trang trọng, không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường hoặc y khoa, các cụm từ như "anal sex" thường được ưa dùng hơn vì tính trung lập.
- Ở nhiều quốc gia, các đạo luật chống lại "buggery" (thường gọi là "sodomy laws") đã được bãi bỏ.
danh từ
- thói kê gian
- thói thú dâm (giao hợp với động vật cái)