soffit

/'sɔfit/
Học thuật
Thân thiện
soffit

The carpenter inspects the new soffit under the roof overhang.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc, Xây dựng):
    • Mặt dưới của một cấu kiện kiến trúc: "Soffit" chỉ bề mặt phía dưới của bất kỳ bộ phận nào nhô ra khỏi công trình, chẳng hạn như mái hiên, ô văng cửa sổ, vòm, cầu thang, hoặc dầm. thường bề mặt được hoàn thiện có thể nhìn thấy từ bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter installed ventilation panels in the eaves soffit. (Người thợ mộc lắp các tấm thông gió vào mặt dưới mái hiên.)
    • The intricate plasterwork on the ceiling soffit of the archway is beautiful. (Đồ thạch cao tinh xảo trên mặt dưới vòm cửa trần nhà thật đẹp.)
    • We will paint the soffit of the balcony to match the trim. (Chúng tôi sẽ sơn mặt dưới của ban công cho đồng màu với phần viền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soffit board": Tấm ốp soffit, thường dùng để chỉ vật liệu (như nhựa PVC, gỗ, nhôm) dùng để che hoàn thiện mặt dưới của mái hiên.
    • We replaced the old wooden soffit boards with maintenance-free vinyl ones. (Chúng tôi thay thế các tấm soffit gỗ bằng loại nhựa vinyl không cần bảo trì.)
  • "Soffit vent": Lỗ thông gió soffit, một bộ phận quan trọng để thông gió cho không gian áp mái, thường được lắp đặt trên mặt dưới mái hiên.
    • Proper attic ventilation requires both soffit vents and ridge vents. (Thông gió áp mái đúng cách cần cả lỗ thông giósoffit lỗ thông giónóc mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascia (n): Thanh ván chỉ/viền mái. Đây bộ phận thẳng đứng được gắn dọc theo cạnh của mái nhà, thường nằm ngay phía trước liên kết với soffit.
    • The fascia board holds the gutter and is attached to the end of the rafters. (Thanh fascia giữ máng xối được gắn vào đầu kèo.)
  • Eaves (n): Mái hiên. Đây phần mái nhô ra khỏi tường ngoài. Soffit chính bề mặt phía dưới của phần mái hiên này.
    • Birds built a nest in the eaves. (Chim làm tổ trong mái hiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Underside: Mặt dưới (từ tổng quát hơn, không mang tính chuyên môn kiến trúc đặc thù như "soffit").
    • Check the underside of the beam for damage. (Kiểm tra mặt dưới của dầm xem hư hỏng không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "soffit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soffit".

soffit

The carpenter inspects the new soffit under the roof overhang.

danh từ
  1. (kiến trúc) mặt dưới bao lơn; mặt dưới vòm

Từ gần giống