softie

/'sɔfti/ Cách viết khác : (softie) /'sɔfti/
Học thuật
Thân thiện
softie

He's a real softie who always stops to pet stray cats.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người dễ mềm lòng, dễ cảm động: Chỉ một người tính cách dễ bị lay động bởi cảm xúc, đặc biệt tình thương, sự đáng yêu hoặc hoàn cảnh đáng thương. Họ thường dễ tha thứ khó có thể cứng rắn.
    • Người bản tính hiền lành, dịu dàng: Chỉ một người tính tình ôn hòa, nhẹ nhàng không thích xung đột hay gay gắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He acts tough, but he's really a softie when it comes to puppies. (Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng thực ra anh ấy một người rất dễ mềm lòng khi thấy những chú cún con.)
    • Don't be such a softie; you need to be firm with your decisions sometimes. (Đừng mềm lòng như vậy; đôi khi bạn cần phải cứng rắn với các quyết định của mình.)
    • My grandfather is a softie who always has candy for the children. (Ông tôi một người hiền lành, lúc nào cũng kẹo cho trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real softie": một người cực kỳ dễ mềm lòng, dễ cảm động.

    • She pretends to be strict, but she's a real softie inside. ( ấy giả vờ nghiêm khắc, nhưng bên trong thực sự một người rất dễ mềm lòng.)
  • "to have a softie side": một khía cạnh/phần tính cách dịu dàng, dễ xúc động.

    • Every tough leader has a softie side that they rarely show. (Mọi nhà lãnh đạo cứng rắn đều một khía cạnh dịu dàng họ hiếm khi bộc lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft (adj): mềm mỏng, dịu dàng. Đây tính từ gốc.

    • She has a soft heart. ( ấy một trái tim nhân hậu.)
  • Softy (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "softie".

    • He's just a big softy with his grandchildren. (Ông ấy chỉ một người rất mềm lòng với các cháu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pushover (n): người dễ bị thuyết phục hoặc bị lợi dụng.
  • Sentimentalist (n): người quá đa cảm, dễ xúc động.
  • Tenderheart (n): người trái tim nhạy cảm nhân hậu.
Từ trái nghĩa
  • Hardliner (n): người cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Tough guy (n): kẻ tỏ ra cứng cỏi, mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "softie" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. có thể mang sắc thái trìu mến, khen ngợi nhưng đôi khi cũng hàm ý chê bai nhẹ về sự thiếu quyết đoán.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa "người nhu nhược, ẻo lả" (weakling) như trong một số từ điển , trong cách dùng hiện đại, "softie" thiên về chỉ sự nhân hậu, dễ xúc động hơn sự yếu đuối về thể chất hay tinh thần.
softie

He's a real softie who always stops to pet stray cats.

danh từ
  1. (thông tục) người nhu nhược, người ẻo lả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống