soft news

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): "soft news" loại tin tức không đề cập đến các chủ đề hoặc sự kiện nghiêm trọng. thường tập trung vào giải trí, lối sống, văn hóa đại chúng, hoặc các câu chuyện mang tính nhẹ nhàng, thú vị thay vì các vấn đề chính trị, kinh tế, hoặc xã hội quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tờ báo một chuyên mục dành riêng cho tin tức nhẹ nhàng về người nổi tiếng thời trang.)
  • (Anh ấy thích xem tin tức nhẹ nhàng vào buổi sáng để thư giãn, thay vì tin tức cứng về chiến tranh thảm họa.)
  • (Tin tức nhẹ nhàng thường bao gồm các câu chuyện về con người gợi lên cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered soft news": được coi tin tức nhẹ nhàng.

    • The article about a puppy rescue was considered soft news. (Bài báo về việc giải cứu một chú chó con được coi tin tức nhẹ nhàng.)
  • "the line between soft news and hard news": ranh giới giữa tin tức nhẹ nhàng tin tức cứng.

    • The line between soft news and hard news has become blurred in modern media. (Ranh giới giữa tin tức nhẹ nhàng tin tức cứng đã trở nên mờ nhạt trong truyền thông hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft news story (cụm danh từ): một câu chuyện tin tức nhẹ nhàng.

    • The magazine published a soft news story about a local artist's new exhibition. (Tạp chí đã đăng một câu chuyện tin tức nhẹ nhàng về triển lãm mới của một nghệ sĩ địa phương.)
  • News (danh từ): tin tức (nói chung).

    • Soft news is just one category of news. (Tin tức nhẹ nhàng chỉ một thể loại của tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Light news: tin tức nhẹ nhàng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • The channel focuses on light news to attract a wider audience. (Kênh này tập trung vào tin tức nhẹ nhàng để thu hút khán giả rộng hơn.)
  • Feature news: tin tức đặc biệt (mang tính giải trí hoặc con người).

    • Feature news often overlaps with soft news. (Tin tức đặc biệt thường trùng lặp với tin tức nhẹ nhàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To deliver soft news: cung cấp tin tức nhẹ nhàng.

    • The website delivers soft news through lifestyle blogs. (Trang web cung cấp tin tức nhẹ nhàng qua các blog về lối sống.)
  • To consume soft news: tiêu thụ tin tức nhẹ nhàng.

    • People often consume soft news during their commute. (Mọi người thường tiêu thụ tin tức nhẹ nhàng trong lúc đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • All soft news and no substance: toàn tin tức nhẹ nhàng không nội dung thực chất.
    • The newspaper was criticized for being all soft news and no substance. (Tờ báo bị chỉ trích toàn tin tức nhẹ nhàng không nội dung thực chất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soft news
A magazine features soft news about a local gardening club.