swiftness
/'swiftnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhanh, sự mau lẹ: Chất lượng hoặc trạng thái di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swiftness of his response surprised everyone. (Sự nhanh chóng trong phản ứng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- We admired the swiftness of the cheetah. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của con báo gêpa.)
- The success of the operation depended on the swiftness of the medical team. (Thành công của ca phẫu thuật phụ thuộc vào sự nhanh chóng của đội ngũ y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with all swiftness": với tất cả sự nhanh chóng có thể, một cách khẩn trương.
- The message was delivered with all swiftness. (Tin nhắn đã được chuyển đi một cách nhanh nhất có thể.)
"swiftness of mind": sự nhanh trí, tốc độ suy nghĩ và phán đoán nhanh.
- A good chess player needs swiftness of mind. (Một kỳ thủ giỏi cần có sự nhanh trí.)
Biến thể và từ gần giống
Swift (adj): nhanh, mau lẹ.
- He is a swift runner. (Anh ấy là một người chạy nhanh.)
Swiftly (adv): một cách nhanh chóng.
- She acted swiftly to solve the problem. (Cô ấy hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Speed: tốc độ, sự nhanh nhẹn.
- Rapidity: sự nhanh chóng, sự mau lẹ.
- Quickness: sự nhanh chóng, sự lẹ làng.
Từ trái nghĩa
- Slowness: sự chậm chạp.
- Delay: sự chậm trễ.
danh từ
- sự nhanh, sự mau lẹ