soft wheat

soft wheat

Soft wheat grows in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: soft wheat (lúa mì mềm) một loại lúa mì hạt chứa tinh bột mềm, thường được sử dụng để làm bánh ngọt (pastry) ngũ cốc ăn sáng (breakfast cereals).

dụ sử dụng
  • (Lúa mì mềm rất lý tưởng để làm bánh ngọt bánh pastry hàm lượng protein thấp.)
  • (Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng được làm từ bột lúa mì mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Lúa mì mềm thường được so sánh với lúa mì cứng, loại protein cao hơn được dùng để làm bánh mì.)
  • (Thuật ngữ "mềm" chỉ kết cấu của các hạt tinh bột, không phải độ mềm vật của hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft winter wheat (lúa mì mềm vụ đông): loại lúa mì mềm được gieo trồng vào mùa thu thu hoạch vào mùa .
    • Soft winter wheat is commonly grown in the United States. (Lúa mì mềm vụ đông thường được trồngHoa Kỳ.)
  • Soft red wheat (lúa mì đỏ mềm): một phân loại của lúa mì mềm màu đỏ.
    • Soft red wheat is used in crackers and cookies. (Lúa mì đỏ mềm được dùng trong bánh quy giòn bánh quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastry wheat: lúa mì làm bánh ngọt.
  • Low-protein wheat: lúa mì hàm lượng protein thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .

Từ gần giống