softhead

/'sɔfthed/
Học thuật
Thân thiện
softhead

A softhead forgot his umbrella on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khờ khạo, người ngờ nghệch: Từ này dùng để chỉ một người (thường nam giới) suy nghĩ đơn giản, thiếu sự sắc sảo, thông minh hoặc dễ bị lừa gạt. "Softhead" mang sắc thái chê bai, miệt thị nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a softhead and believe everything you read online. (Đừng khờ khạo như vậy tin tất cả mọi thứ bạn đọc trên mạng.)
    • He's a kind man, but sometimes people take advantage of him because he's a bit of a softhead. (Anh ấy người tốt bụng, nhưng đôi khi người ta lợi dụng anh anh hơi ngờ nghệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói, mang tính chất không trang trọng. nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc thiếu tinh ý trong suy nghĩ hơn sự ngu ngốc hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Softheaded (tính từ): tính chất khờ khạo, ngờ nghệch.
    • That was a softheaded decision. (Đó một quyết định khờ khạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Simpleton: người đần độn, khờ dại.
  • Fool: kẻ ngốc, kẻ khờ.
  • Nitwit: đồ ngốc (mạnh hơn).
  • Dunce: học trò dốt, người đần.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Savvy person: người sắc sảo, hiểu biết.
  • Sharp-witted person: người nhanh trí.
Lưu ý
  • "Softhead" một từ ghép (soft + head) nhưng được sử dụng như một danh từ đơn lẻ với nghĩa đã định. khác với việc mô tả một cái "đầu mềm" theo nghĩa đen.
  • Từ này ít phổ biến hơn các từ đồng nghĩa khác như "fool" hoặc "simpleton".
softhead

A softhead forgot his umbrella on a sunny day.

danh từ
  1. anh chàng khờ khạo, anh chàng ngờ nghệch

Từ chứa "softhead"