softwood
/'sɔftwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ mềm: Loại gỗ có đặc tính mềm, nhẹ và dễ gia công, thường lấy từ các loài cây lá kim như thông, linh sam.
- Cây có gỗ mềm: Chỉ bản thân loài cây có đặc điểm gỗ mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pine is a common type of softwood used in construction. (Thông là một loại gỗ mềm phổ biến được dùng trong xây dựng.)
- The furniture is made from imported softwood. (Bộ bàn ghế được làm từ gỗ mềm nhập khẩu.)
- These forests are mainly composed of softwoods like fir and spruce. (Những khu rừng này chủ yếu gồm các cây gỗ mềm như linh sam và vân sam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp gỗ: Thuật ngữ "softwood" được dùng để phân loại gỗ theo đặc tính sinh học hơn là độ cứng thực tế. Một số loại gỗ mềm có thể khá cứng.
- Despite its name, some softwoods are quite durable for outdoor use. (Bất chấp tên gọi, một số loại gỗ mềm khá bền để sử dụng ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Softwooded (tính từ): Có gỗ mềm.
- Softwooded trees are often evergreen. (Những cây có gỗ mềm thường là cây thường xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Coniferous wood: Gỗ từ cây lá kim (nhấn mạnh nguồn gốc thực vật).
- Lightwood: Gỗ nhẹ (nhấn mạnh đặc tính).
Từ trái nghĩa
- Hardwood: Gỗ cứng (thường từ cây lá rộng).
danh từ
- gỗ mềm
- cây có gỗ mềm