soft-boiled

/'sɔft'bɔild/
Học thuật
Thân thiện
soft-boiled

A soft-boiled egg sits in a small ceramic cup on a breakfast table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Luộc lòng đào (trứng): Dùng để mô tả trứng được luộc trong thời gian ngắn, sao cho lòng trắng đã đông lại nhưng lòng đỏ vẫn còn mềm, lỏng hoặc sền sệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer my eggs soft-boiled in the morning. (Tôi thích trứng luộc lòng đào vào buổi sáng.)
    • She ordered a soft-boiled egg with toast. ( ấy gọi một quả trứng luộc lòng đào ăn kèm bánh mì nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soft-boiled" (nghĩa bóng, ít dùng): Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người dễ bị cảm động, mềm lòng hoặc nhạy cảm quá mức, tương tự như tính từ "softhearted".
    • He might seem tough, but he's quite soft-boiled when it comes to children. (Anh ấy trông có vẻ cứng rắn, nhưng lại khá mềm lòng khi nói đến trẻ con.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-boil (động từ): Luộc (trứng) lòng đào.
    • Remember to soft-boil the eggs for exactly six minutes. (Hãy nhớ luộc trứng lòng đào chính xác sáu phút.)
  • Hard-boiled (tính từ): Luộc chín kỹ (trứng); (nghĩa bóng) cứng rắn, thực tế.
  • Softhearted (tính từ): Mềm lòng, dễ cảm thông.
Từ đồng nghĩa
  • Runny (đối với trứng): lòng đỏ còn chảy.
    • A runny yolk (Một lòng đỏ trứng chảy).
  • Liquid-center (mô tả): Có nhân lỏnggiữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "soft-boiled")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "soft-boiled")

soft-boiled

A soft-boiled egg sits in a small ceramic cup on a breakfast table.

tính từ
  1. luộc lòng đào (trứng)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự