soft-spoken
/'sɔft,spoukn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói năng nhẹ nhàng, dịu dàng: Dùng để miêu tả một người có cách nói chuyện nhẹ nhàng, ôn hòa, không to tiếng hoặc thô lỗ. Giọng nói và cách diễn đạt thường tạo cảm giác dễ chịu, lịch sự và điềm đạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The librarian was a soft-spoken woman who helped everyone patiently. (Người thủ thư là một phụ nữ nói năng nhẹ nhàng và kiên nhẫn giúp đỡ mọi người.)
- Despite his powerful position, he remained humble and soft-spoken. (Dù ở vị trí quyền lực, anh ấy vẫn khiêm tốn và ăn nói nhã nhặn.)
- Her soft-spoken manner made her a very effective mediator in the conflict. (Cách nói chuyện ôn hòa của cô ấy đã giúp cô trở thành người hòa giải rất hiệu quả trong cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be soft-spoken": là một đặc điểm tính cách thường xuyên, ổn định.
- He is known for being soft-spoken and thoughtful. (Anh ấy được biết đến là người nói năng điềm đạm và chu đáo.)
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự lịch sự, tinh tế và tự chủ. Nó có thể được dùng để tương phản với những người nói to, quyết đoán hoặc hung hăng.
Biến thể và từ gần giống
- Soft-spokenness (danh từ): đặc tính nói năng nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Her soft-spokenness was sometimes mistaken for shyness. (Đức tính nói năng nhẹ nhàng của cô ấy đôi khi bị nhầm là nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
- Gentle: dịu dàng, hiền lành (về tính cách hoặc cách nói).
- Mild-mannered: có tác phong ôn hòa, nhã nhặn.
- Quiet-spoken: nói nhỏ nhẹ, ít nói.
Từ trái nghĩa
- Loud-mouthed: nói to, thô lỗ.
- Brusque: cộc lốc, thô lỗ.
- Strident: chói tai, gay gắt (về giọng nói hoặc lời nói).
tính từ
- nói nhẹ nhàng, nói dịu dàng